- Mây đen bao phủ trong biểu đồ hàng ngày của EUR/JPY cho thấy có thể đang diễn ra một đợt giảm giá.
- Người bán EUR/JPY đang mất đà khi các chỉ báo dao động chuyển sang trung lập.
EUR/JPY suy yếu đà tăng của ngày thứ 4 vào thứ 5, khi cặp tiền tệ này hình thành một đám mây đen che phủ. Mô hình biểu đồ hai nến cho thấy cặp tiền tệ này có thể đang đi xuống, nhưng cần có mức đóng cửa hàng ngày dưới 147,02 để xác nhận mô hình biểu đồ. Khi phiên giao dịch châu Á vào thứ 6 bắt đầu, EUR/JPY giao dịch tại 147,25, ghi nhận mức tăng rất nhỏ 0,04%.
Hành động giá EUR/JPY
EUR/JPY đã cố gắng kéo dài đợt phục hồi qua khu vực 147,00, đạt mức đỉnh từ đầu năm là 147,86; cặp tiền tệ này thoái lui về khu vực 147,20 khi các chỉ báo dao động đi ngang, cho thấy người mua đang mất đà. Ngoài ra, một đám mây đen đang hình thành có thể mở ra cơ hội kiểm tra 147,00, một khu vực quan trọng đối với người mua/người bán, sau khi phá vỡ mức này, cặp tiền tệ chính hướng đến đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 ngày ở mức 145,52 như mức hỗ trợ đầu tiên cần kiểm tra.
Nếu EUR/JPY tiếp tục đi xuống sau khi tiếp cận 145,52, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức tâm lý 145,00, tiếp theo là đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) tại 144,15.
Mặt khác, nếu EUR/JPY duy trì trên 147,00, điều đó có thể mở đường cho xu hướng tăng giá hơn nữa. Các vùng kháng cự chính của EUR/JPY nằm ở mức đỉnh từ đầu năm là 147,86, tiếp theo là mốc 148,00. Việc phá vỡ trên mức này; EUR/JPY sẽ thách thức mức đỉnh năm 2022 là 148,40.
Biểu đồ hàng ngày của EUR/JPY

EUR/JPY
| TỔNG QUAN | |
|---|---|
| Giá mới nhất hôm nay | 146.82 |
| Thay đổi hàng ngày hôm nay | -0.44 |
| % thay đổi hàng ngày hôm nay | -0.30 |
| Giá mở cửa hàng ngày hôm nay | 147.26 |
| XU HƯỚNG | |
|---|---|
| SMA20 hàng ngày | 144.83 |
| SMA50 hàng ngày | 143.84 |
| SMA100 hàng ngày | 142.72 |
| SMA200 hàng ngày | 142.24 |
| MỨC | |
|---|---|
| Mức cao hôm qua | 147.83 |
| Mức thấp hôm qua | 147.02 |
| Mức cao tuần trước | 147.16 |
| Mức thấp tuần trước | 143.8 |
| Mức cao tháng trước | 145.67 |
| Mức thấp tháng trước | 138.83 |
| Mức Fibonacci 38,2% hàng ngày | 147.33 |
| Mức Fibonacci 61,8% hàng ngày | 147.52 |
| Mức S1 Pivot Point hàng ngày | 146.91 |
| Mức S2 Pivot Point hàng ngày | 146.56 |
| Mức S3 Pivot Point hàng ngày | 146.1 |
| Mức R1 Pivot Point hàng ngày | 147.72 |
| Mức R2 Pivot Point hàng ngày | 148.18 |
| Mức R3 Pivot Point hàng ngày | 148.53 |
風險提示:本文所述僅代表作者個人觀點,不代表 Followme 的官方立場。Followme 不對內容的準確性、完整性或可靠性作出任何保證,對於基於該內容所採取的任何行為,不承擔任何責任,除非另有書面明確說明。

暫無評論,立馬搶沙發